The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải mã tiếng Anh là gì?

hải mã tiếng Anh là seahorse /ˈsiːhɔːs/. Cá ngựa, một loài cá nhỏ hình dáng giống ngựa, sống chủ yếu ở các vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Hình minh hoạ "hải mã" tiếng Anh là "seahorse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seahorse

Danh từ
/ˈsiːhɔːs/

Ví dụ câu với hải mã / seahorse

  1. 1

    Con hải mã này thường sống ở các rạn san hô sâu.

    The seahorse is often found in deep coral reefs.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của hải mã trong tự nhiên.

    Researchers are studying the behavior of seahorses in the wild.

Ghi chú dùng từ hải mã

Hải mã là một loài cá đặc biệt với hình dáng giống ngựa, liên quan đến các loài như cá ngựa (seahorse), cá mập (shark), và cá vược (bass).

Video minh hoạ hải mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hải mã

Câu hỏi thường gặp về "hải mã"

Hải mã tiếng Anh là gì?

Hải mã tiếng Anh là "seahorse" (danh từ), nghĩa là: Cá ngựa, một loài cá nhỏ hình dáng giống ngựa, sống chủ yếu ở các vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.

"seahorse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seahorse" nghĩa tiếng Việt là "hải mã". Hải mã là một loài cá đặc biệt với hình dáng giống ngựa, liên quan đến các loài như cá ngựa (seahorse), cá mập (shark), và cá vược (bass).

Phát âm "seahorse" như thế nào?

"seahorse" có phiên âm IPA /ˈsiːhɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seahorse"?

The seahorse is often found in deep coral reefs. — Con hải mã này thường sống ở các rạn san hô sâu.