Tiếng Việt
Còn hồ nghi tiếng Anh là gì?
còn hồ nghi tiếng Anh là doubtful /ˈdaʊtfʊl/. Không chắc chắn, còn nghi ngờ về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
doubtful
Ví dụ câu với còn hồ nghi / doubtful
- 1
Câu trả lời của anh ấy còn hồ nghi.
His answer is still doubtful.
- 2
Tình hình thời tiết còn hồ nghi vào sáng mai.
The weather forecast remains doubtful for tomorrow morning.
Ghi chú dùng từ còn hồ nghi
Từ này mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc chưa chắc chắn. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'suspicious' (nghi ngờ), 'questionable' (đáng ngờ).
Video minh hoạ còn hồ nghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn hồ nghi
Câu hỏi thường gặp về "còn hồ nghi"
Còn hồ nghi tiếng Anh là gì?
Còn hồ nghi tiếng Anh là "doubtful" (tính từ), nghĩa là: Không chắc chắn, còn nghi ngờ về điều gì đó.
"doubtful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"doubtful" nghĩa tiếng Việt là "còn hồ nghi". Từ này mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc chưa chắc chắn.
Phát âm "doubtful" như thế nào?
"doubtful" có phiên âm IPA /ˈdaʊtfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "doubtful"?
His answer is still doubtful. — Câu trả lời của anh ấy còn hồ nghi.