Tiếng Việt
Nợ phải thu khó đòi tiếng Anh là gì?
nợ phải thu khó đòi tiếng Anh là Doubtful receivables /ˈdaʊtfʊl rɪˈsiːvəblz/. Các khoản phải thu mà khả năng thu hồi thấp hoặc không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Doubtful receivables
Ví dụ câu với nợ phải thu khó đòi / Doubtful receivables
- 1
The company estimated its doubtful receivables to be about 5% of total accounts receivable.
Công ty ước tính các khoản nợ phải thu khó đòi chiếm khoảng 5% tổng các khoản phải thu.
- 2
Doubtful receivables need to be provisioned for in the financial statements.
Các khoản phải thu khó đòi cần được dự phòng trong báo cáo tài chính.
Ghi chú dùng từ nợ phải thu khó đòi
Nợ phải thu khó đòi là các khoản nợ khó thu hồi, liên quan đến các khoản phải thu không chắc chắn thu được. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts receivable' (Các khoản phải thu), 'provision for doubtful debts' (Dự phòng nợ phải thu khó đòi), 'bad debts' (Nợ xấu).
Video minh hoạ nợ phải thu khó đòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ phải thu khó đòi
Câu hỏi thường gặp về "nợ phải thu khó đòi"
Nợ phải thu khó đòi tiếng Anh là gì?
Nợ phải thu khó đòi tiếng Anh là "Doubtful receivables" (danh từ), nghĩa là: Các khoản phải thu mà khả năng thu hồi thấp hoặc không chắc chắn.
"Doubtful receivables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Doubtful receivables" nghĩa tiếng Việt là "nợ phải thu khó đòi". Nợ phải thu khó đòi là các khoản nợ khó thu hồi, liên quan đến các khoản phải thu không chắc chắn thu được.
Phát âm "Doubtful receivables" như thế nào?
"Doubtful receivables" có phiên âm IPA /ˈdaʊtfʊl rɪˈsiːvəblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Doubtful receivables"?
Công ty ước tính các khoản nợ phải thu khó đòi chiếm khoảng 5% tổng các khoản phải thu. — The company estimated its doubtful receivables to be about 5% of total accounts receivable.