The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự phòng phải thu khó đòi tiếng Anh là gì?

dự phòng phải thu khó đòi tiếng Anh là Provision for doubtful debts /prəˈvɪʒən fə ˈdaʊtfʊl dɛts/. Dự phòng để giảm thiểu rủi ro khi các khoản phải thu khó đòi không thu hồi được.

Hình minh hoạ "dự phòng phải thu khó đòi" tiếng Anh là "Provision for doubtful debts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provision for doubtful debts

Danh từ
/prəˈvɪʒən fə ˈdaʊtfʊl dɛts/

Ví dụ câu với dự phòng phải thu khó đòi / Provision for doubtful debts

  1. 1

    The company increased its provision for doubtful debts to cover potential losses.

    Công ty đã tăng dự phòng phải thu khó đòi để bù đắp cho các khoản mất mát tiềm năng.

  2. 2

    A higher provision for doubtful debts can impact the company's net profit.

    Dự phòng phải thu khó đòi cao hơn có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của công ty.

Ghi chú dùng từ dự phòng phải thu khó đòi

Dự phòng phải thu khó đòi là khoản dự phòng để giảm thiểu rủi ro mất tiền do các khoản phải thu không thể thu hồi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Allowance for doubtful accounts' (dự phòng phải thu khó đòi), 'Bad debt' (nợ xấu), 'Accounts receivable' (phải thu khách hàng).

Video minh hoạ dự phòng phải thu khó đòi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự phòng phải thu khó đòi

Câu hỏi thường gặp về "dự phòng phải thu khó đòi"

Dự phòng phải thu khó đòi tiếng Anh là gì?

Dự phòng phải thu khó đòi tiếng Anh là "Provision for doubtful debts" (danh từ), nghĩa là: Dự phòng để giảm thiểu rủi ro khi các khoản phải thu khó đòi không thu hồi được.

"Provision for doubtful debts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provision for doubtful debts" nghĩa tiếng Việt là "dự phòng phải thu khó đòi". Dự phòng phải thu khó đòi là khoản dự phòng để giảm thiểu rủi ro mất tiền do các khoản phải thu không thể thu hồi.

Phát âm "Provision for doubtful debts" như thế nào?

"Provision for doubtful debts" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒən fə ˈdaʊtfʊl dɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provision for doubtful debts"?

Công ty đã tăng dự phòng phải thu khó đòi để bù đắp cho các khoản mất mát tiềm năng. — The company increased its provision for doubtful debts to cover potential losses.