The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con khỉ đột tiếng Anh là gì?

con khỉ đột tiếng Anh là gorilla /ɡəˈrɪlə/. Loài linh trưởng lớn, sống chủ yếu ở châu Phi, có bộ lông dày và sức mạnh vượt trội.

Hình minh hoạ "con khỉ đột" tiếng Anh là "gorilla"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gorilla

Danh từ
/ɡəˈrɪlə/

Ví dụ câu với con khỉ đột / gorilla

  1. 1

    Con khỉ đột thường sống trong rừng rậm nhiệt đới.

    Gorillas are known for their intelligence and strength.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy một con khỉ đột trong sở thú hôm qua.

    We saw a gorilla at the zoo yesterday.

Ghi chú dùng từ con khỉ đột

Gorilla là loài linh trưởng lớn, gần gũi với con người về mặt sinh học. Các từ liên quan: 'ape' (khỉ lớn), 'chimpanzee' ( tinh tinh), 'orangutan' (đười ươi).

Video minh hoạ con khỉ đột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con khỉ đột

Câu hỏi thường gặp về "con khỉ đột"

Con khỉ đột tiếng Anh là gì?

Con khỉ đột tiếng Anh là "gorilla" (danh từ), nghĩa là: Loài linh trưởng lớn, sống chủ yếu ở châu Phi, có bộ lông dày và sức mạnh vượt trội.

"gorilla" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gorilla" nghĩa tiếng Việt là "con khỉ đột". Gorilla là loài linh trưởng lớn, gần gũi với con người về mặt sinh học.

Phát âm "gorilla" như thế nào?

"gorilla" có phiên âm IPA /ɡəˈrɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gorilla"?

Gorillas are known for their intelligence and strength. — Con khỉ đột thường sống trong rừng rậm nhiệt đới.