Tiếng Việt
Khỉ đột tiếng Anh là gì?
khỉ đột tiếng Anh là gorilla /ɡəˈrɪlə/. Loài linh trưởng lớn, sống chủ yếu ở rừng rậm châu Phi, có thân hình to lớn và sức mạnh vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gorilla
Ví dụ câu với khỉ đột / gorilla
- 1
Con khỉ đột này rất mạnh mẽ và thông minh.
This gorilla is very strong and intelligent.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con khỉ đột trong sở thú hôm qua.
We saw a gorilla at the zoo yesterday.
Ghi chú dùng từ khỉ đột
Khỉ đột là loài linh trưởng lớn, thuộc họ Gibbon, có thể cao tới 1.8 mét. Các từ liên quan: ape ( linh trưởng ), primate ( linh trưởng ), rainforest ( rừng mưa ).
Video minh hoạ khỉ đột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khỉ đột
Câu hỏi thường gặp về "khỉ đột"
Khỉ đột tiếng Anh là gì?
Khỉ đột tiếng Anh là "gorilla" (danh từ), nghĩa là: Loài linh trưởng lớn, sống chủ yếu ở rừng rậm châu Phi, có thân hình to lớn và sức mạnh vượt trội.
"gorilla" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gorilla" nghĩa tiếng Việt là "khỉ đột". Khỉ đột là loài linh trưởng lớn, thuộc họ Gibbon, có thể cao tới 1.8 mét.
Phát âm "gorilla" như thế nào?
"gorilla" có phiên âm IPA /ɡəˈrɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gorilla"?
This gorilla is very strong and intelligent. — Con khỉ đột này rất mạnh mẽ và thông minh.