Tiếng Việt
Con khỉ con tiếng Anh là gì?
con khỉ con tiếng Anh là baby monkey /ˈbeɪbi ˈmʌŋki/. Con khỉ con là một chú khỉ nhỏ, chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby monkey
Ví dụ câu với con khỉ con / baby monkey
- 1
The baby monkey clung to its mother.
Con khỉ con bám vào mẹ của nó.
- 2
We saw a baby monkey playing in the trees.
Chúng tôi thấy một con khỉ con đang chơi trong cây.
Ghi chú dùng từ con khỉ con
Con khỉ con là từ chỉ chú khỉ nhỏ, chưa trưởng thành. Các từ liên quan gồm có 'monkey' (khỉ), 'juvenile' (trẻ vị thành niên), 'infant' (trẻ sơ sinh).
Video minh hoạ con khỉ con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con khỉ con
Câu hỏi thường gặp về "con khỉ con"
Con khỉ con tiếng Anh là gì?
Con khỉ con tiếng Anh là "baby monkey" (danh từ), nghĩa là: Con khỉ con là một chú khỉ nhỏ, chưa trưởng thành.
"baby monkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby monkey" nghĩa tiếng Việt là "con khỉ con". Con khỉ con là từ chỉ chú khỉ nhỏ, chưa trưởng thành.
Phát âm "baby monkey" như thế nào?
"baby monkey" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi ˈmʌŋki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby monkey"?
Con khỉ con bám vào mẹ của nó. — The baby monkey clung to its mother.