Tiếng Việt
Con lạc đà tiếng Anh là gì?
con lạc đà tiếng Anh là camel /ˈkæməl/. Động vật nhai lại lớn, sống chủ yếu ở sa mạc, có khả năng đi đường dài trên cát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
camel
Ví dụ câu với con lạc đà / camel
- 1
Con lạc đà có thể đi qua sa mạc trong nhiều ngày mà không cần nước.
The camel can travel across the desert for days without water.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đàn lạc đà trong chuyến đi sa mạc.
We saw a herd of camels during our desert trip.
Ghi chú dùng từ con lạc đà
Con lạc đà là loài động vật thích nghi đặc biệt với khí hậu khô hạn, thường được gọi là 'ship of the desert'. Các từ liên quan: 'dromedary' (lạc đà một bừng), 'Bactrian camel' (lạc đà hai bừng).
Video minh hoạ con lạc đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con lạc đà
Câu hỏi thường gặp về "con lạc đà"
Con lạc đà tiếng Anh là gì?
Con lạc đà tiếng Anh là "camel" (danh từ), nghĩa là: Động vật nhai lại lớn, sống chủ yếu ở sa mạc, có khả năng đi đường dài trên cát.
"camel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"camel" nghĩa tiếng Việt là "con lạc đà". Con lạc đà là loài động vật thích nghi đặc biệt với khí hậu khô hạn, thường được gọi là 'ship of the desert'.
Phát âm "camel" như thế nào?
"camel" có phiên âm IPA /ˈkæməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "camel"?
The camel can travel across the desert for days without water. — Con lạc đà có thể đi qua sa mạc trong nhiều ngày mà không cần nước.