The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giọt nước tràn ly tiếng Anh là gì?

giọt nước tràn ly tiếng Anh là the straw that broke the camel's back /ðə strɔ ðæt broʊk ðə ˈkæməlz bæk/. Điều nhỏ nhặt cuối cùng gây ra sự thất vọng hoặc mất kiểm soát sau một loạt các vấn đề.

Hình minh hoạ "giọt nước tràn ly" tiếng Anh là "the straw that broke the camel's back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the straw that broke the camel's back

Danh từ
/ðə strɔ ðæt broʊk ðə ˈkæməlz bæk/

Ví dụ câu với giọt nước tràn ly / the straw that broke the camel's back

  1. 1

    Việc trễ hẹn lần nữa là giọt nước tràn ly khiến anh ấy quyết định chia tay.

    Being late again was the straw that broke the camel's back and made her decide to leave.

  2. 2

    Câu chuyện nhỏ này là giọt nước tràn ly khiến mọi người nổi giận.

    This small incident was the straw that broke the camel's back and caused everyone to get angry.

Ghi chú dùng từ giọt nước tràn ly

Cụm từ này mô tả một hành động nhỏ cuối cùng gây ra sự phản kháng hoặc thay đổi lớn. Các từ liên quan: 'threshold' (ngưỡng), 'breaking point' (điểm giới hạn), 'culmination' (đỉnh điểm).

Video minh hoạ giọt nước tràn ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giọt nước tràn ly

Câu hỏi thường gặp về "giọt nước tràn ly"

Giọt nước tràn ly tiếng Anh là gì?

Giọt nước tràn ly tiếng Anh là "the straw that broke the camel's back" (danh từ), nghĩa là: Điều nhỏ nhặt cuối cùng gây ra sự thất vọng hoặc mất kiểm soát sau một loạt các vấn đề.

"the straw that broke the camel's back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the straw that broke the camel's back" nghĩa tiếng Việt là "giọt nước tràn ly". Cụm từ này mô tả một hành động nhỏ cuối cùng gây ra sự phản kháng hoặc thay đổi lớn.

Phát âm "the straw that broke the camel's back" như thế nào?

"the straw that broke the camel's back" có phiên âm IPA /ðə strɔ ðæt broʊk ðə ˈkæməlz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the straw that broke the camel's back"?

Being late again was the straw that broke the camel's back and made her decide to leave. — Việc trễ hẹn lần nữa là giọt nước tràn ly khiến anh ấy quyết định chia tay.