Tiếng Việt
Con linh cẩu tiếng Anh là gì?
con linh cẩu tiếng Anh là hyena /haɪˈinə/. Loài động vật ăn thịt có bộ lông xám hoặc nâu, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á, nổi tiếng với tiếng hú đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hyena
Ví dụ câu với con linh cẩu / hyena
- 1
Con linh cẩu thường săn mồi vào ban đêm.
Hyenas usually hunt at night.
- 2
Tiếng hú của linh cẩu nghe rất rợn người.
The hyena's howl is very eerie.
Ghi chú dùng từ con linh cẩu
Linh cẩu là loài săn mồi ăn xác thối, liên quan đến các loài như sư tử và báo. Các từ liên quan: 'predator' (động vật săn mồi), 'scavenger' (động vật ăn xác thối), 'Africa' (Châu Phi), 'Asia' (Châu Á).
Video minh hoạ con linh cẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con linh cẩu
Câu hỏi thường gặp về "con linh cẩu"
Con linh cẩu tiếng Anh là gì?
Con linh cẩu tiếng Anh là "hyena" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật ăn thịt có bộ lông xám hoặc nâu, sống chủ yếu ở châu Phi và châu Á, nổi tiếng với tiếng hú đặc trưng.
"hyena" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hyena" nghĩa tiếng Việt là "con linh cẩu". Linh cẩu là loài săn mồi ăn xác thối, liên quan đến các loài như sư tử và báo.
Phát âm "hyena" như thế nào?
"hyena" có phiên âm IPA /haɪˈinə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hyena"?
Hyenas usually hunt at night. — Con linh cẩu thường săn mồi vào ban đêm.