Tiếng Việt
Linh cẩu tiếng Anh là gì?
linh cẩu tiếng Anh là hyena /haɪˈiːnə/. Chó rừng săn mồi sống theo đàn, thường có bộ lông sọc hoặc đốm, hoạt động về đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hyena
Ví dụ câu với linh cẩu / hyena
- 1
Con linh cẩu này đang săn mồi trong đêm.
The hyena is scavenging for food at night.
- 2
Linh cẩu thường sống trong các nhóm lớn để bảo vệ và săn mồi.
Hyenas usually live in large groups for protection and hunting.
Ghi chú dùng từ linh cẩu
Linh cẩu là loài động vật săn mồi thuộc họ Chó, thường sống theo đàn. Các từ liên quan: 'carnivore' (động vật ăn thịt), 'scavenger' (động vật ăn xác thối), 'predator' (săn mồi).
Video minh hoạ linh cẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh cẩu
Câu hỏi thường gặp về "linh cẩu"
Linh cẩu tiếng Anh là gì?
Linh cẩu tiếng Anh là "hyena" (danh từ), nghĩa là: Chó rừng săn mồi sống theo đàn, thường có bộ lông sọc hoặc đốm, hoạt động về đêm.
"hyena" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hyena" nghĩa tiếng Việt là "linh cẩu". Linh cẩu là loài động vật săn mồi thuộc họ Chó, thường sống theo đàn.
Phát âm "hyena" như thế nào?
"hyena" có phiên âm IPA /haɪˈiːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hyena"?
The hyena is scavenging for food at night. — Con linh cẩu này đang săn mồi trong đêm.