Tiếng Việt
Con ngựa con tiếng Anh là gì?
con ngựa con tiếng Anh là foal /foʊl/. Ngựa con, con non của ngựa đã sinh ra chưa lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foal
Ví dụ câu với con ngựa con / foal
- 1
Con ngựa con mới sinh đang tập đi.
The foal is just learning to walk.
- 2
Chúng tôi thấy một con ngựa con trong chuồng.
We saw a foal in the stable.
Ghi chú dùng từ con ngựa con
Con ngựa con là con non của ngựa, thường gọi là foal trong tiếng Anh. Các từ liên quan: horse (ngựa), colt (ngựa đực non), filly (ngựa cái non).
Video minh hoạ con ngựa con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ngựa con
Câu hỏi thường gặp về "con ngựa con"
Con ngựa con tiếng Anh là gì?
Con ngựa con tiếng Anh là "foal" (danh từ), nghĩa là: Ngựa con, con non của ngựa đã sinh ra chưa lâu.
"foal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foal" nghĩa tiếng Việt là "con ngựa con". Con ngựa con là con non của ngựa, thường gọi là foal trong tiếng Anh.
Phát âm "foal" như thế nào?
"foal" có phiên âm IPA /foʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foal"?
The foal is just learning to walk. — Con ngựa con mới sinh đang tập đi.