Tiếng Việt
Con ngựa vằn tiếng Anh là gì?
con ngựa vằn tiếng Anh là zebra /ˈzibrə/. Ngựa vằn là loài ngựa hoang có bộ lông sọc đen trắng đặc trưng, thường sống ở châu Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zebra
Ví dụ câu với con ngựa vằn / zebra
- 1
Con ngựa vằn chạy nhanh qua đồng cỏ.
The zebra runs quickly across the grassland.
- 2
Các con ngựa vằn thường sống thành đàn lớn.
Zebras often live in large herds.
Ghi chú dùng từ con ngựa vằn
Ngựa vằn là loài động vật có vằn đặc trưng. Các từ liên quan: 'horse' (ngựa), 'wildlife' (động vật hoang dã), 'African' (châu Phi).
Video minh hoạ con ngựa vằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ngựa vằn
Câu hỏi thường gặp về "con ngựa vằn"
Con ngựa vằn tiếng Anh là gì?
Con ngựa vằn tiếng Anh là "zebra" (danh từ), nghĩa là: Ngựa vằn là loài ngựa hoang có bộ lông sọc đen trắng đặc trưng, thường sống ở châu Phi.
"zebra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zebra" nghĩa tiếng Việt là "con ngựa vằn". Ngựa vằn là loài động vật có vằn đặc trưng.
Phát âm "zebra" như thế nào?
"zebra" có phiên âm IPA /ˈzibrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zebra"?
The zebra runs quickly across the grassland. — Con ngựa vằn chạy nhanh qua đồng cỏ.