Tiếng Việt
Con ngựa tiếng Anh là gì?
con ngựa tiếng Anh là horse /hɔrs/. Con ngựa là một loài động vật có bốn chân, thường được sử dụng để cưỡi hoặc kéo xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horse
Ví dụ câu với con ngựa / horse
- 1
Tôi thích cưỡi con ngựa trong trang trại.
I enjoy riding the horse on the farm.
- 2
Con ngựa chạy nhanh trên đồng cỏ.
The horse runs fast across the meadow.
Ghi chú dùng từ con ngựa
Con ngựa là loài động vật thuộc họ Ngựa, thường dùng để cưỡi hoặc làm việc. Các từ liên quan: 'equine' (thuộc ngựa), 'stallion' (ngựa đực trưởng thành), 'mare' (ngựa cái).
Video minh hoạ con ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con ngựa
Câu hỏi thường gặp về "con ngựa"
Con ngựa tiếng Anh là gì?
Con ngựa tiếng Anh là "horse" (danh từ), nghĩa là: Con ngựa là một loài động vật có bốn chân, thường được sử dụng để cưỡi hoặc kéo xe.
"horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horse" nghĩa tiếng Việt là "con ngựa". Con ngựa là loài động vật thuộc họ Ngựa, thường dùng để cưỡi hoặc làm việc.
Phát âm "horse" như thế nào?
"horse" có phiên âm IPA /hɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horse"?
I enjoy riding the horse on the farm. — Tôi thích cưỡi con ngựa trong trang trại.