Tiếng Việt
Con nòng nọc tiếng Anh là gì?
con nòng nọc tiếng Anh là tadpole /ˈtædˌpoʊl/. Con nòng nọc là ấu trùng của cá hoặc ếch, thường có đuôi dài và không có chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tadpole
Ví dụ câu với con nòng nọc / tadpole
- 1
Con nòng nọc bắt đầu phát triển chân sau khi trưởng thành.
The tadpole started developing hind legs as it matured.
- 2
Trong mùa sinh sản, nhiều con nòng nọc xuất hiện trong ao.
Many tadpoles appear in the pond during the breeding season.
Ghi chú dùng từ con nòng nọc
Nòng nọc là giai đoạn ấu trùng của ếch, có thể phát triển thành ếch trưởng thành. Các từ liên quan: amphibian (động vật lưỡng cư), frog (ếch), larva (ấu trùng).
Video minh hoạ con nòng nọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con nòng nọc
Câu hỏi thường gặp về "con nòng nọc"
Con nòng nọc tiếng Anh là gì?
Con nòng nọc tiếng Anh là "tadpole" (danh từ), nghĩa là: Con nòng nọc là ấu trùng của cá hoặc ếch, thường có đuôi dài và không có chân.
"tadpole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tadpole" nghĩa tiếng Việt là "con nòng nọc". Nòng nọc là giai đoạn ấu trùng của ếch, có thể phát triển thành ếch trưởng thành.
Phát âm "tadpole" như thế nào?
"tadpole" có phiên âm IPA /ˈtædˌpoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tadpole"?
The tadpole started developing hind legs as it matured. — Con nòng nọc bắt đầu phát triển chân sau khi trưởng thành.