The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nòng nọc tiếng Anh là gì?

nòng nọc tiếng Anh là tadpole /ˈtædˌpoʊl/. Con cá chưa trưởng thành có đuôi dài, sống trong nước ngọt, phát triển thành cá trưởng thành.

Hình minh hoạ "nòng nọc" tiếng Anh là "tadpole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tadpole

Danh từ
/ˈtædˌpoʊl/

Ví dụ câu với nòng nọc / tadpole

  1. 1

    Trong mùa xuân, nhiều nòng nọc xuất hiện trong ao.

    Many tadpoles appear in the pond during spring.

  2. 2

    Nòng nọc sẽ biến thành cá sau vài tháng phát triển.

    The tadpoles will turn into fish after a few months of development.

Ghi chú dùng từ nòng nọc

Nòng nọc là giai đoạn phát triển của cá, còn gọi là 'larva'. Các từ liên quan gồm 'frog' (ếch), 'amphibian' (lưỡng cư), 'metamorphosis' (quá trình biến đổi).

Video minh hoạ nòng nọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nòng nọc

Câu hỏi thường gặp về "nòng nọc"

Nòng nọc tiếng Anh là gì?

Nòng nọc tiếng Anh là "tadpole" (danh từ), nghĩa là: Con cá chưa trưởng thành có đuôi dài, sống trong nước ngọt, phát triển thành cá trưởng thành.

"tadpole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tadpole" nghĩa tiếng Việt là "nòng nọc". Nòng nọc là giai đoạn phát triển của cá, còn gọi là 'larva'.

Phát âm "tadpole" như thế nào?

"tadpole" có phiên âm IPA /ˈtædˌpoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tadpole"?

Many tadpoles appear in the pond during spring. — Trong mùa xuân, nhiều nòng nọc xuất hiện trong ao.