The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con ốc biển tiếng Anh là gì?

con ốc biển tiếng Anh là sea snail /si sneɪl/. ốc biển là loại động vật thân mềm sống dưới biển, có vỏ cứng để bảo vệ cơ thể.

Hình minh hoạ "con ốc biển" tiếng Anh là "sea snail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sea snail

Danh từ
/si sneɪl/

Ví dụ câu với con ốc biển / sea snail

  1. 1

    Tôi thích ăn con ốc biển trong các món hải sản.

    I like to eat sea snails in seafood dishes.

  2. 2

    Con ốc biển này có vỏ màu nâu và nhỏ.

    This sea snail has a brown shell and is small.

Ghi chú dùng từ con ốc biển

Con ốc biển là loại động vật thân mềm sống dưới biển, thường được dùng làm thực phẩm. Các từ liên quan: 'mollusk' (động vật thân mềm), 'shell' (vỏ), 'marine' (hải quân, liên quan đến biển).

Video minh hoạ con ốc biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con ốc biển

Câu hỏi thường gặp về "con ốc biển"

Con ốc biển tiếng Anh là gì?

Con ốc biển tiếng Anh là "sea snail" (danh từ), nghĩa là: ốc biển là loại động vật thân mềm sống dưới biển, có vỏ cứng để bảo vệ cơ thể.

"sea snail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sea snail" nghĩa tiếng Việt là "con ốc biển". Con ốc biển là loại động vật thân mềm sống dưới biển, thường được dùng làm thực phẩm.

Phát âm "sea snail" như thế nào?

"sea snail" có phiên âm IPA /si sneɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sea snail"?

I like to eat sea snails in seafood dishes. — Tôi thích ăn con ốc biển trong các món hải sản.