Tiếng Việt
Ăn ốc tiếng Anh là gì?
ăn ốc tiếng Anh là eat snail /it sneɪl/. Ăn ốc là hành động thưởng thức ốc, một loại hải sản có vỏ cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat snail
Ví dụ câu với ăn ốc / eat snail
- 1
Tối qua tôi đã ăn ốc ở quán ven sông.
Last night, I ate snails at the riverside restaurant.
- 2
Bạn có thích ăn ốc không?
Do you like to eat snails?
Ghi chú dùng từ ăn ốc
Ăn ốc là hoạt động thưởng thức ốc, một loại hải sản phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'ốc' (snail), 'ăn uống' (eating).
Video minh hoạ ăn ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn ốc
Câu hỏi thường gặp về "ăn ốc"
Ăn ốc tiếng Anh là gì?
Ăn ốc tiếng Anh là "eat snail" (động từ), nghĩa là: Ăn ốc là hành động thưởng thức ốc, một loại hải sản có vỏ cứng.
"eat snail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat snail" nghĩa tiếng Việt là "ăn ốc". Ăn ốc là hoạt động thưởng thức ốc, một loại hải sản phổ biến ở Việt Nam.
Phát âm "eat snail" như thế nào?
"eat snail" có phiên âm IPA /it sneɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat snail"?
Last night, I ate snails at the riverside restaurant. — Tối qua tôi đã ăn ốc ở quán ven sông.