Tiếng Việt
Ốc biển tiếng Anh là gì?
ốc biển tiếng Anh là sea snail /siː sneɪl/. Ốc biển là loại động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ cứng để bảo vệ cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea snail
Ví dụ câu với ốc biển / sea snail
- 1
Tôi thích ăn ốc biển vào cuối tuần.
I enjoy eating sea snails on weekends.
- 2
Ốc biển thường được chế biến thành nhiều món ngon.
Sea snails are often prepared into many delicious dishes.
Ghi chú dùng từ ốc biển
Ốc biển là loại động vật thân mềm sống ở biển, thuộc nhóm Mollusca. Các từ liên quan: shell (vỏ), mollusk (động vật thân mềm), seafood (hải sản).
Video minh hoạ ốc biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốc biển
Câu hỏi thường gặp về "ốc biển"
Ốc biển tiếng Anh là gì?
Ốc biển tiếng Anh là "sea snail" (danh từ), nghĩa là: Ốc biển là loại động vật thân mềm sống ở biển, có vỏ cứng để bảo vệ cơ thể.
"sea snail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea snail" nghĩa tiếng Việt là "ốc biển". Ốc biển là loại động vật thân mềm sống ở biển, thuộc nhóm Mollusca.
Phát âm "sea snail" như thế nào?
"sea snail" có phiên âm IPA /siː sneɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea snail"?
I enjoy eating sea snails on weekends. — Tôi thích ăn ốc biển vào cuối tuần.