Tiếng Việt
Còn trong mối liên lạc với tiếng Anh là gì?
còn trong mối liên lạc với tiếng Anh là in contact with /ɪn ˈkɒntækt wɪð/. liên lạc hoặc giữ liên hệ với ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in contact with
Ví dụ câu với còn trong mối liên lạc với / in contact with
- 1
Tôi vẫn còn trong mối liên lạc với cô ấy.
I am still in contact with her.
- 2
Chúng tôi duy trì liên lạc qua email.
We stay in contact through email.
Ghi chú dùng từ còn trong mối liên lạc với
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc duy trì liên lạc hoặc liên hệ với ai đó. Các từ liên quan gồm 'communication' (giao tiếp), 'connection' (kết nối), và 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ còn trong mối liên lạc với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn trong mối liên lạc với
Câu hỏi thường gặp về "còn trong mối liên lạc với"
Còn trong mối liên lạc với tiếng Anh là gì?
Còn trong mối liên lạc với tiếng Anh là "in contact with" (cụm từ), nghĩa là: liên lạc hoặc giữ liên hệ với ai đó hoặc cái gì đó.
"in contact with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in contact with" nghĩa tiếng Việt là "còn trong mối liên lạc với". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc duy trì liên lạc hoặc liên hệ với ai đó.
Phát âm "in contact with" như thế nào?
"in contact with" có phiên âm IPA /ɪn ˈkɒntækt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in contact with"?
I am still in contact with her. — Tôi vẫn còn trong mối liên lạc với cô ấy.