Tiếng Việt
Côn trùng tiếng Anh là gì?
côn trùng tiếng Anh là insect /ˈɪnˌsɛkt/. Loài sinh vật nhỏ, có bộ xương ngoài, thường có 6 chân, ví dụ như kiến, bướm, ruồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insect
Ví dụ câu với côn trùng / insect
- 1
Con côn trùng này rất nhỏ và nhanh.
This insect is very small and fast.
- 2
Bạn có thể nhìn thấy nhiều loại côn trùng trong vườn.
You can see many types of insects in the garden.
Ghi chú dùng từ côn trùng
Côn trùng là nhóm sinh vật thuộc lớp côn trùng trong sinh học, gồm kiến, bướm, ruồi, muỗi. Các thuật ngữ liên quan: 'insecticide' (thuốc trừ sâu), 'entomology' (ngành côn trùng học), 'larva' (ấu trùng).
Video minh hoạ côn trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với côn trùng
Câu hỏi thường gặp về "côn trùng"
Côn trùng tiếng Anh là gì?
Côn trùng tiếng Anh là "insect" (danh từ), nghĩa là: Loài sinh vật nhỏ, có bộ xương ngoài, thường có 6 chân, ví dụ như kiến, bướm, ruồi.
"insect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insect" nghĩa tiếng Việt là "côn trùng". Côn trùng là nhóm sinh vật thuộc lớp côn trùng trong sinh học, gồm kiến, bướm, ruồi, muỗi.
Phát âm "insect" như thế nào?
"insect" có phiên âm IPA /ˈɪnˌsɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insect"?
This insect is very small and fast. — Con côn trùng này rất nhỏ và nhanh.