The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình xịt côn trùng tiếng Anh là gì?

bình xịt côn trùng tiếng Anh là insect repellent /ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛlənt/. Thuốc hoặc dung dịch dùng để xua đuổi côn trùng như muỗi và ruồi.

Hình minh hoạ "bình xịt côn trùng" tiếng Anh là "insect repellent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insect repellent

Danh từ
/ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛlənt/

Ví dụ câu với bình xịt côn trùng / insect repellent

  1. 1

    Tôi đã thoa bình xịt côn trùng trước khi đi dạo trong rừng.

    I applied insect repellent before walking in the forest.

  2. 2

    Bình xịt côn trùng giúp tránh bị muỗi đốt khi cắm trại.

    Insect repellent helps prevent mosquito bites when camping.

Ghi chú dùng từ bình xịt côn trùng

Bình xịt côn trùng là loại thuốc xịt để tránh côn trùng gây phiền toái. Các từ liên quan gồm 'mosquito', 'repel', 'protection' (muỗi, đuổi, bảo vệ).

Video minh hoạ bình xịt côn trùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình xịt côn trùng

Câu hỏi thường gặp về "bình xịt côn trùng"

Bình xịt côn trùng tiếng Anh là gì?

Bình xịt côn trùng tiếng Anh là "insect repellent" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc dung dịch dùng để xua đuổi côn trùng như muỗi và ruồi.

"insect repellent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insect repellent" nghĩa tiếng Việt là "bình xịt côn trùng". Bình xịt côn trùng là loại thuốc xịt để tránh côn trùng gây phiền toái.

Phát âm "insect repellent" như thế nào?

"insect repellent" có phiên âm IPA /ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insect repellent"?

I applied insect repellent before walking in the forest. — Tôi đã thoa bình xịt côn trùng trước khi đi dạo trong rừng.