Tiếng Việt
Con vịt con tiếng Anh là gì?
con vịt con tiếng Anh là duckling /ˈdʌklɪŋ/. Con vịt con là con vịt còn nhỏ, thường có lông mềm mại và màu sắc nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duckling
Ví dụ câu với con vịt con / duckling
- 1
The duckling followed its mother around the pond.
Con vịt con theo mẹ quanh hồ.
- 2
She gently picked up the duckling and placed it back in the water.
Cô nhẹ nhàng nhặt con vịt con và thả nó trở lại nước.
Ghi chú dùng từ con vịt con
Con vịt con là dạng nhỏ của con vịt, thường dùng để chỉ vịt còn non. Các từ liên quan: 'duck' (vịt), 'hatchling' (con non mới nở), 'fledgling' (chim non mới biết bay).
Video minh hoạ con vịt con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con vịt con
Câu hỏi thường gặp về "con vịt con"
Con vịt con tiếng Anh là gì?
Con vịt con tiếng Anh là "duckling" (danh từ), nghĩa là: Con vịt con là con vịt còn nhỏ, thường có lông mềm mại và màu sắc nhạt.
"duckling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duckling" nghĩa tiếng Việt là "con vịt con". Con vịt con là dạng nhỏ của con vịt, thường dùng để chỉ vịt còn non.
Phát âm "duckling" như thế nào?
"duckling" có phiên âm IPA /ˈdʌklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duckling"?
Con vịt con theo mẹ quanh hồ. — The duckling followed its mother around the pond.