The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vịt hóa thiên nga tiếng Anh là gì?

vịt hóa thiên nga tiếng Anh là from ugly duckling to swan /frʌm ˈʌɡli ˈdʌklɪŋ tu swɑn/. Cụm từ miêu tả sự biến đổi ngoạn mục từ xấu xí thành đẹp đẽ, thường dùng để nói về sự trưởng thành hoặc cải thiện rõ rệt của ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "vịt hóa thiên nga" tiếng Anh là "from ugly duckling to swan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

from ugly duckling to swan

Cụm từ
/frʌm ˈʌɡli ˈdʌklɪŋ tu swɑn/

Ví dụ câu với vịt hóa thiên nga / from ugly duckling to swan

  1. 1

    Cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng sau nhiều năm nỗ lực, đúng là từ vịt hóa thiên nga.

    She became a famous artist after years of effort, truly a from ugly duckling to swan.

  2. 2

    Bộ phim kể câu chuyện về một cậu bé từ vịt hóa thiên nga trong cuộc sống.

    The film tells the story of a boy's transformation from ugly duckling to swan in life.

Ghi chú dùng từ vịt hóa thiên nga

Cụm từ này phản ánh quá trình biến đổi tích cực, liên quan đến sự trưởng thành hoặc cải thiện rõ rệt. Các từ liên quan: transformation (sự biến đổi), improvement (sự cải thiện), growth (sự trưởng thành).

Video minh hoạ vịt hóa thiên nga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vịt hóa thiên nga

Câu hỏi thường gặp về "vịt hóa thiên nga"

Vịt hóa thiên nga tiếng Anh là gì?

Vịt hóa thiên nga tiếng Anh là "from ugly duckling to swan" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả sự biến đổi ngoạn mục từ xấu xí thành đẹp đẽ, thường dùng để nói về sự trưởng thành hoặc cải thiện rõ rệt của ai đó hoặc cái gì đó.

"from ugly duckling to swan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"from ugly duckling to swan" nghĩa tiếng Việt là "vịt hóa thiên nga". Cụm từ này phản ánh quá trình biến đổi tích cực, liên quan đến sự trưởng thành hoặc cải thiện rõ rệt.

Phát âm "from ugly duckling to swan" như thế nào?

"from ugly duckling to swan" có phiên âm IPA /frʌm ˈʌɡli ˈdʌklɪŋ tu swɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "from ugly duckling to swan"?

She became a famous artist after years of effort, truly a from ugly duckling to swan. — Cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng sau nhiều năm nỗ lực, đúng là từ vịt hóa thiên nga.