The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công chức ngành dân chính tiếng Anh là gì?

công chức ngành dân chính tiếng Anh là civil servant /ˈsɪvəl ˈsɜrvənt/. Nhân viên chính thức làm việc trong các cơ quan nhà nước, đảm nhận các công việc hành chính và dịch vụ công.

Hình minh hoạ "công chức ngành dân chính" tiếng Anh là "civil servant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civil servant

Danh từ
/ˈsɪvəl ˈsɜrvənt/

Ví dụ câu với công chức ngành dân chính / civil servant

  1. 1

    The civil servant was responsible for issuing official documents.

    Công chức dân chính chịu trách nhiệm cấp phát các giấy tờ chính thức.

  2. 2

    She has been a civil servant for over ten years.

    Cô ấy đã làm công chức ngành dân chính hơn mười năm.

Ghi chú dùng từ công chức ngành dân chính

Công chức ngành dân chính là nhân viên nhà nước làm việc trong các cơ quan hành chính. Các thuật ngữ liên quan: 'government official' (chức vụ nhà nước), 'public servant' (công chức công cộng), 'bureaucrat' (quan chức).

Video minh hoạ công chức ngành dân chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công chức ngành dân chính

Câu hỏi thường gặp về "công chức ngành dân chính"

Công chức ngành dân chính tiếng Anh là gì?

Công chức ngành dân chính tiếng Anh là "civil servant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chính thức làm việc trong các cơ quan nhà nước, đảm nhận các công việc hành chính và dịch vụ công.

"civil servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civil servant" nghĩa tiếng Việt là "công chức ngành dân chính". Công chức ngành dân chính là nhân viên nhà nước làm việc trong các cơ quan hành chính.

Phát âm "civil servant" như thế nào?

"civil servant" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈsɜrvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civil servant"?

Công chức dân chính chịu trách nhiệm cấp phát các giấy tờ chính thức. — The civil servant was responsible for issuing official documents.