Tiếng Việt
Ở đợ tiếng Anh là gì?
ở đợ tiếng Anh là Work as a servant /wɜːk æz ə ˈsɜːvənt/. làm việc như người hầu, phục vụ người khác

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Work as a servant
Ví dụ câu với ở đợ / Work as a servant
- 1
Anh ấy phải ở đợ cho gia đình chủ trong suốt tuần.
He has to work as a servant for the family all week.
- 2
Cô ấy đã ở đợ trong khách sạn để phục vụ khách hàng.
She worked as a servant in the hotel to serve guests.
Ghi chú dùng từ ở đợ
Ở đợ là làm việc như người hầu, phục vụ người khác. Các từ liên quan: 'hầu', 'phục vụ', 'người hầu'.
Video minh hoạ ở đợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ở đợ
Câu hỏi thường gặp về "ở đợ"
Ở đợ tiếng Anh là gì?
Ở đợ tiếng Anh là "Work as a servant" (động từ), nghĩa là: làm việc như người hầu, phục vụ người khác
"Work as a servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Work as a servant" nghĩa tiếng Việt là "ở đợ". Ở đợ là làm việc như người hầu, phục vụ người khác.
Phát âm "Work as a servant" như thế nào?
"Work as a servant" có phiên âm IPA /wɜːk æz ə ˈsɜːvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Work as a servant"?
He has to work as a servant for the family all week. — Anh ấy phải ở đợ cho gia đình chủ trong suốt tuần.