Tiếng Việt
Đứa ở tiếng Anh là gì?
Đứa ở tiếng Anh là Servant /ˈsɜːvənt/. Người phục vụ hoặc làm việc cho người khác trong gia đình hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Servant
Ví dụ câu với Đứa ở / Servant
- 1
Cô ấy là một đứa ở trung thành trong gia đình.
She is a loyal servant in the household.
- 2
Các đứa ở thường làm các công việc nhà cho gia đình.
Servants often do household chores for the family.
Ghi chú dùng từ Đứa ở
Đứa ở là người làm việc cho gia đình hoặc cá nhân khác, thường là người hầu. Các từ liên quan: 'maid' (người giúp việc), 'butler' (quản gia), 'housekeeper' (quản gia nhà).
Video minh hoạ Đứa ở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đứa ở
Câu hỏi thường gặp về "Đứa ở"
Đứa ở tiếng Anh là gì?
Đứa ở tiếng Anh là "Servant" (danh từ), nghĩa là: Người phục vụ hoặc làm việc cho người khác trong gia đình hoặc tổ chức.
"Servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Servant" nghĩa tiếng Việt là "Đứa ở". Đứa ở là người làm việc cho gia đình hoặc cá nhân khác, thường là người hầu.
Phát âm "Servant" như thế nào?
"Servant" có phiên âm IPA /ˈsɜːvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Servant"?
She is a loyal servant in the household. — Cô ấy là một đứa ở trung thành trong gia đình.