The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công chức tư pháp hộ tịch tiếng Anh là gì?

công chức tư pháp hộ tịch tiếng Anh là justice and civil status officer /ˈʤʌstəs ænd ˈsɪvəl ˈstætəs ˈɔfəsər/. Nhân viên công chức phụ trách công tác tư pháp và hộ tịch, như đăng ký khai sinh, kết hôn, và các thủ tục hành chính liên quan đến dân sự.

Hình minh hoạ "công chức tư pháp hộ tịch" tiếng Anh là "justice and civil status officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

justice and civil status officer

Danh từ
/ˈʤʌstəs ænd ˈsɪvəl ˈstætəs ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với công chức tư pháp hộ tịch / justice and civil status officer

  1. 1

    The justice and civil status officer processed the marriage registration smoothly.

    Công chức tư pháp hộ tịch đã xử lý thủ tục đăng ký kết hôn một cách suôn sẻ.

  2. 2

    She visited the justice and civil status officer to update her personal information.

    Cô ấy đã đến công chức tư pháp hộ tịch để cập nhật thông tin cá nhân.

Ghi chú dùng từ công chức tư pháp hộ tịch

Công chức tư pháp hộ tịch là nhân viên nhà nước chịu trách nhiệm các công việc liên quan đến tư pháp và hộ tịch như đăng ký khai sinh, kết hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tư pháp' (judiciary), 'hộ tịch' (civil registration), và 'nhân viên công chức' (civil servant).

Video minh hoạ công chức tư pháp hộ tịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công chức tư pháp hộ tịch

Câu hỏi thường gặp về "công chức tư pháp hộ tịch"

Công chức tư pháp hộ tịch tiếng Anh là gì?

Công chức tư pháp hộ tịch tiếng Anh là "justice and civil status officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên công chức phụ trách công tác tư pháp và hộ tịch, như đăng ký khai sinh, kết hôn, và các thủ tục hành chính liên quan đến dân sự.

"justice and civil status officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"justice and civil status officer" nghĩa tiếng Việt là "công chức tư pháp hộ tịch". Công chức tư pháp hộ tịch là nhân viên nhà nước chịu trách nhiệm các công việc liên quan đến tư pháp và hộ tịch như đăng ký khai sinh, kết hôn.

Phát âm "justice and civil status officer" như thế nào?

"justice and civil status officer" có phiên âm IPA /ˈʤʌstəs ænd ˈsɪvəl ˈstætəs ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "justice and civil status officer"?

Công chức tư pháp hộ tịch đã xử lý thủ tục đăng ký kết hôn một cách suôn sẻ. — The justice and civil status officer processed the marriage registration smoothly.