Tiếng Việt
Cơ phó tiếng Anh là gì?
cơ phó tiếng Anh là first officer /fɜrst ˈɔfəsər/. Chức vụ phi công phụ, người hỗ trợ phi công chính trên máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first officer
Ví dụ câu với cơ phó / first officer
- 1
Cơ phó đã kiểm tra các thiết bị trước chuyến bay.
The first officer checked the aircraft systems before the flight.
- 2
Cơ phó hỗ trợ phi công chính trong việc điều khiển máy bay.
The first officer assists the captain in flying the plane.
Ghi chú dùng từ cơ phó
Cơ phó là phi công phụ, hỗ trợ phi công chính. Các thuật ngữ liên quan: pilot (phi công), captain (thuyền trưởng), cockpit (buồng lái).
Video minh hoạ cơ phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ phó
Câu hỏi thường gặp về "cơ phó"
Cơ phó tiếng Anh là gì?
Cơ phó tiếng Anh là "first officer" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ phi công phụ, người hỗ trợ phi công chính trên máy bay.
"first officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first officer" nghĩa tiếng Việt là "cơ phó". Cơ phó là phi công phụ, hỗ trợ phi công chính.
Phát âm "first officer" như thế nào?
"first officer" có phiên âm IPA /fɜrst ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first officer"?
The first officer checked the aircraft systems before the flight. — Cơ phó đã kiểm tra các thiết bị trước chuyến bay.