The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sĩ quan tiếng Anh là gì?

sĩ quan tiếng Anh là army officer /ˈɑrmi ˈɔfəsər/. Chức vụ trong quân đội, người chỉ huy hoặc quản lý các hoạt động quân sự.

Hình minh hoạ "sĩ quan" tiếng Anh là "army officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

army officer

Danh từ
/ˈɑrmi ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với sĩ quan / army officer

  1. 1

    Anh ấy là một sĩ quan trong quân đội.

    He is an army officer in the military.

  2. 2

    Các sĩ quan thường có trách nhiệm chỉ huy binh lính.

    Officers are usually responsible for commanding soldiers.

Ghi chú dùng từ sĩ quan

Sĩ quan là người có chức vụ cao trong quân đội, như thiếu tá, trung tá. Các từ liên quan: 'quân nhân' (soldier), 'tướng' (general), 'đại úy' (captain).

Video minh hoạ sĩ quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sĩ quan

Câu hỏi thường gặp về "sĩ quan"

Sĩ quan tiếng Anh là gì?

Sĩ quan tiếng Anh là "army officer" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trong quân đội, người chỉ huy hoặc quản lý các hoạt động quân sự.

"army officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"army officer" nghĩa tiếng Việt là "sĩ quan". Sĩ quan là người có chức vụ cao trong quân đội, như thiếu tá, trung tá.

Phát âm "army officer" như thế nào?

"army officer" có phiên âm IPA /ˈɑrmi ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "army officer"?

He is an army officer in the military. — Anh ấy là một sĩ quan trong quân đội.