Tiếng Việt
Công chứng tư pháp tiếng Anh là gì?
công chứng tư pháp tiếng Anh là judicial notarization /ʤuˈdɪʃəl notarization/. Chứng thực pháp lý do cơ quan tư pháp thực hiện để xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
judicial notarization
Ví dụ câu với công chứng tư pháp / judicial notarization
- 1
Công chứng tư pháp giúp xác minh tính hợp pháp của hợp đồng.
Judicial notarization helps verify the legality of contracts.
- 2
Các tài liệu đã qua công chứng tư pháp có giá trị pháp lý cao hơn.
Documents notarized judicially have higher legal validity.
Ghi chú dùng từ công chứng tư pháp
Công chứng tư pháp là quá trình xác nhận tính hợp pháp của tài liệu bởi cơ quan tư pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'notarization' (công chứng), 'legal validity' (giá trị pháp lý), 'authentication' (xác thực).
Video minh hoạ công chứng tư pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công chứng tư pháp
Câu hỏi thường gặp về "công chứng tư pháp"
Công chứng tư pháp tiếng Anh là gì?
Công chứng tư pháp tiếng Anh là "judicial notarization" (danh từ), nghĩa là: Chứng thực pháp lý do cơ quan tư pháp thực hiện để xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu hoặc sự kiện.
"judicial notarization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"judicial notarization" nghĩa tiếng Việt là "công chứng tư pháp". Công chứng tư pháp là quá trình xác nhận tính hợp pháp của tài liệu bởi cơ quan tư pháp.
Phát âm "judicial notarization" như thế nào?
"judicial notarization" có phiên âm IPA /ʤuˈdɪʃəl notarization/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "judicial notarization"?
Judicial notarization helps verify the legality of contracts. — Công chứng tư pháp giúp xác minh tính hợp pháp của hợp đồng.