Tiếng Việt
Số công chứng tiếng Anh là gì?
số công chứng tiếng Anh là Notarization number /ˌnəʊtəˈraɪzeɪʃən ˈnʌmbər/. Số công chứng là mã số được cấp cho các tài liệu đã được công chứng để xác nhận tính hợp lệ của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Notarization number
Ví dụ câu với số công chứng / Notarization number
- 1
Bạn cần cung cấp số công chứng khi làm thủ tục pháp lý.
You need to provide the notarization number when handling legal procedures.
- 2
Số công chứng giúp xác minh tính xác thực của tài liệu.
The notarization number helps verify the authenticity of the document.
Ghi chú dùng từ số công chứng
Số công chứng là mã số xác nhận tài liệu hợp lệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công chứng' (notarization), 'chứng thực' (authentication), 'hợp lệ' (valid).
Video minh hoạ số công chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số công chứng
Câu hỏi thường gặp về "số công chứng"
Số công chứng tiếng Anh là gì?
Số công chứng tiếng Anh là "Notarization number" (danh từ), nghĩa là: Số công chứng là mã số được cấp cho các tài liệu đã được công chứng để xác nhận tính hợp lệ của chúng.
"Notarization number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Notarization number" nghĩa tiếng Việt là "số công chứng". Số công chứng là mã số xác nhận tài liệu hợp lệ.
Phát âm "Notarization number" như thế nào?
"Notarization number" có phiên âm IPA /ˌnəʊtəˈraɪzeɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Notarization number"?
You need to provide the notarization number when handling legal procedures. — Bạn cần cung cấp số công chứng khi làm thủ tục pháp lý.