The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cống dẫn dòng tiếng Anh là gì?

Cống dẫn dòng tiếng Anh là flow channel /floʊ tʃænl/. Kênh hoặc ống dẫn để dòng chảy của nước hoặc chất lỏng khác.

Hình minh hoạ "Cống dẫn dòng" tiếng Anh là "flow channel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flow channel

Danh từ
/floʊ tʃænl/

Ví dụ câu với Cống dẫn dòng / flow channel

  1. 1

    Dòng chảy qua cống dẫn dòng rất đều đặn.

    The flow channel ensures a steady movement of water.

  2. 2

    Chúng tôi đã sửa chữa cống dẫn dòng để tránh ngập lụt.

    We repaired the flow channel to prevent flooding.

Ghi chú dùng từ Cống dẫn dòng

Cống dẫn dòng là hệ thống dẫn nước hoặc chất lỏng, liên quan đến các thuật ngữ như 'pipe' (ống), 'conduit' (ống dẫn), và 'drain' (rãnh thoát nước).

Video minh hoạ Cống dẫn dòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cống dẫn dòng

Câu hỏi thường gặp về "Cống dẫn dòng"

Cống dẫn dòng tiếng Anh là gì?

Cống dẫn dòng tiếng Anh là "flow channel" (danh từ), nghĩa là: Kênh hoặc ống dẫn để dòng chảy của nước hoặc chất lỏng khác.

"flow channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flow channel" nghĩa tiếng Việt là "Cống dẫn dòng". Cống dẫn dòng là hệ thống dẫn nước hoặc chất lỏng, liên quan đến các thuật ngữ như 'pipe' (ống), 'conduit' (ống dẫn), và 'drain' (rãnh thoát nước).

Phát âm "flow channel" như thế nào?

"flow channel" có phiên âm IPA /floʊ tʃænl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flow channel"?

The flow channel ensures a steady movement of water. — Dòng chảy qua cống dẫn dòng rất đều đặn.