Tiếng Việt
Kênh bán hàng tiếng Anh là gì?
kênh bán hàng tiếng Anh là sales channel /seɪlz ˈtʃænəl/. Kênh bán hàng là các phương tiện hoặc phương thức để doanh nghiệp tiếp cận và bán sản phẩm hoặc dịch vụ tới khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales channel
Ví dụ câu với kênh bán hàng / sales channel
- 1
Doanh nghiệp này sử dụng mạng xã hội như một kênh bán hàng chính.
This company uses social media as a primary sales channel.
- 2
Kênh bán hàng trực tuyến ngày càng phổ biến trong thương mại hiện đại.
Online sales channels are becoming increasingly popular in modern commerce.
Ghi chú dùng từ kênh bán hàng
Kênh bán hàng là phần quan trọng trong chiến lược tiếp thị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'distribution channel' (kênh phân phối), 'marketing channel' (kênh tiếp thị), và 'retail' (bán lẻ).
Video minh hoạ kênh bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kênh bán hàng
Câu hỏi thường gặp về "kênh bán hàng"
Kênh bán hàng tiếng Anh là gì?
Kênh bán hàng tiếng Anh là "sales channel" (danh từ), nghĩa là: Kênh bán hàng là các phương tiện hoặc phương thức để doanh nghiệp tiếp cận và bán sản phẩm hoặc dịch vụ tới khách hàng.
"sales channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales channel" nghĩa tiếng Việt là "kênh bán hàng". Kênh bán hàng là phần quan trọng trong chiến lược tiếp thị.
Phát âm "sales channel" như thế nào?
"sales channel" có phiên âm IPA /seɪlz ˈtʃænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales channel"?
This company uses social media as a primary sales channel. — Doanh nghiệp này sử dụng mạng xã hội như một kênh bán hàng chính.