The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công dung ngôn hạnh tiếng Anh là gì?

công dung ngôn hạnh tiếng Anh là traditional virtues /trəˈdɪʃənəl ˈvɜːʧuːz/. Các phẩm chất đạo đức truyền thống của người Việt như trung thực, hiếu thảo, cần cù.

Hình minh hoạ "công dung ngôn hạnh" tiếng Anh là "traditional virtues"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

traditional virtues

Danh từ
/trəˈdɪʃənəl ˈvɜːʧuːz/

Ví dụ câu với công dung ngôn hạnh / traditional virtues

  1. 1

    Trong xã hội Việt Nam, công dung ngôn hạnh luôn được coi trọng.

    In Vietnamese society, traditional virtues are highly valued.

  2. 2

    Học sinh cần rèn luyện công dung ngôn hạnh để trở thành người có ích.

    Students should cultivate traditional virtues to become useful citizens.

Ghi chú dùng từ công dung ngôn hạnh

Công dung ngôn hạnh là các phẩm chất đạo đức truyền thống của người Việt, gồm trung thực, hiếu thảo, cần cù. Các từ liên quan: đạo đức (morality), nhân cách (character), phẩm chất (quality).

Video minh hoạ công dung ngôn hạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công dung ngôn hạnh

Câu hỏi thường gặp về "công dung ngôn hạnh"

Công dung ngôn hạnh tiếng Anh là gì?

Công dung ngôn hạnh tiếng Anh là "traditional virtues" (danh từ), nghĩa là: Các phẩm chất đạo đức truyền thống của người Việt như trung thực, hiếu thảo, cần cù.

"traditional virtues" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"traditional virtues" nghĩa tiếng Việt là "công dung ngôn hạnh". Công dung ngôn hạnh là các phẩm chất đạo đức truyền thống của người Việt, gồm trung thực, hiếu thảo, cần cù.

Phát âm "traditional virtues" như thế nào?

"traditional virtues" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl ˈvɜːʧuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "traditional virtues"?

In Vietnamese society, traditional virtues are highly valued. — Trong xã hội Việt Nam, công dung ngôn hạnh luôn được coi trọng.