Tiếng Việt
Nữ hạnh tiếng Anh là gì?
nữ hạnh tiếng Anh là feminine virtues /ˈfɛmɪnɪn ˈvɜːtjuːz/. Các đức tính tốt của người phụ nữ như dịu dàng, nhân hậu, trung thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feminine virtues
Ví dụ câu với nữ hạnh / feminine virtues
- 1
Cô ấy luôn thể hiện các đức tính nữ hạnh trong mọi hoàn cảnh.
She always demonstrates feminine virtues in every situation.
- 2
Nữ hạnh là những phẩm chất được trân trọng trong xã hội truyền thống.
Feminine virtues are qualities cherished in traditional society.
Ghi chú dùng từ nữ hạnh
Nữ hạnh đề cập đến các đức tính tốt của người phụ nữ như dịu dàng và nhân hậu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'virtue' (đức tính), 'gentleness' (dịu dàng), 'integrity' (trung thực).
Video minh hoạ nữ hạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ hạnh
Câu hỏi thường gặp về "nữ hạnh"
Nữ hạnh tiếng Anh là gì?
Nữ hạnh tiếng Anh là "feminine virtues" (danh từ), nghĩa là: Các đức tính tốt của người phụ nữ như dịu dàng, nhân hậu, trung thực.
"feminine virtues" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feminine virtues" nghĩa tiếng Việt là "nữ hạnh". Nữ hạnh đề cập đến các đức tính tốt của người phụ nữ như dịu dàng và nhân hậu.
Phát âm "feminine virtues" như thế nào?
"feminine virtues" có phiên âm IPA /ˈfɛmɪnɪn ˈvɜːtjuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feminine virtues"?
She always demonstrates feminine virtues in every situation. — Cô ấy luôn thể hiện các đức tính nữ hạnh trong mọi hoàn cảnh.