The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tứ đức tiếng Anh là gì?

tứ đức tiếng Anh là Four Virtues /ˌfɔːr ˈvɜːr.tʃuːz/. Bốn đức tính cơ bản của người phụ nữ truyền thống trong văn hóa Việt Nam: nhân, nghĩa, lễ, trí.

Hình minh hoạ "tứ đức" tiếng Anh là "Four Virtues"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Four Virtues

Danh từ
/ˌfɔːr ˈvɜːr.tʃuːz/

Ví dụ câu với tứ đức / Four Virtues

  1. 1

    Trong truyền thống Việt Nam, tứ đức là những phẩm chất cần thiết của người phụ nữ.

    In Vietnamese tradition, the Four Virtues are essential qualities for women.

  2. 2

    Gia đình coi trọng việc giữ gìn tứ đức để duy trì nền tảng đạo đức.

    The family values preserving the Four Virtues to maintain moral foundations.

Ghi chú dùng từ tứ đức

Tứ đức gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, là những phẩm chất đạo đức truyền thống của người phụ nữ Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: đạo đức (morality), nhân nghĩa (benevolence and righteousness), lễ nghĩa (propriety and righteousness).

Video minh hoạ tứ đức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tứ đức

Câu hỏi thường gặp về "tứ đức"

Tứ đức tiếng Anh là gì?

Tứ đức tiếng Anh là "Four Virtues" (danh từ), nghĩa là: Bốn đức tính cơ bản của người phụ nữ truyền thống trong văn hóa Việt Nam: nhân, nghĩa, lễ, trí.

"Four Virtues" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Four Virtues" nghĩa tiếng Việt là "tứ đức". Tứ đức gồm nhân, nghĩa, lễ, trí, là những phẩm chất đạo đức truyền thống của người phụ nữ Việt Nam.

Phát âm "Four Virtues" như thế nào?

"Four Virtues" có phiên âm IPA /ˌfɔːr ˈvɜːr.tʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Four Virtues"?

In Vietnamese tradition, the Four Virtues are essential qualities for women. — Trong truyền thống Việt Nam, tứ đức là những phẩm chất cần thiết của người phụ nữ.