Tiếng Việt
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa tiếng Anh là gì?
cộng hòa xã hội chủ nghĩa tiếng Anh là socialist republic /ˈsoʊʃələst riˈpʌblək/. Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân và các chính sách dựa trên chủ nghĩa xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
socialist republic
Ví dụ câu với cộng hòa xã hội chủ nghĩa / socialist republic
- 1
Vietnam là một cộng hòa xã hội chủ nghĩa.
Vietnam is a socialist republic.
- 2
Các quốc gia như Cuba và Bắc Triều Tiên đều là cộng hòa xã hội chủ nghĩa.
Countries like Cuba and North Korea are socialist republics.
Ghi chú dùng từ cộng hòa xã hội chủ nghĩa
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa là hình thức nhà nước dựa trên chủ nghĩa xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'chủ nghĩa xã hội' (socialism) và 'chính phủ' (government).
Video minh hoạ cộng hòa xã hội chủ nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng hòa xã hội chủ nghĩa
- cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt namSocialist Republic of Vietnam
- xãcommune
- chủowner
- hộigathering
- cộngplus
- nghĩameaning
- xã hộisocial
- chủ nghĩadoctrine
- xã hội chủ nghĩasocialism
- liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viếtSoviet Union
- quốc hội nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt namNational Assembly of Vietnam
- cộng hòa áoAustria
Câu hỏi thường gặp về "cộng hòa xã hội chủ nghĩa"
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa tiếng Anh là gì?
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa tiếng Anh là "socialist republic" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân và các chính sách dựa trên chủ nghĩa xã hội.
"socialist republic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"socialist republic" nghĩa tiếng Việt là "cộng hòa xã hội chủ nghĩa". Cộng hòa xã hội chủ nghĩa là hình thức nhà nước dựa trên chủ nghĩa xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'chủ nghĩa xã hội' (socialism) và 'chính phủ' (government).
Phát âm "socialist republic" như thế nào?
"socialist republic" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃələst riˈpʌblək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "socialist republic"?
Vietnam is a socialist republic. — Vietnam là một cộng hòa xã hội chủ nghĩa.