Tiếng Việt
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam tiếng Anh là gì?
cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam tiếng Anh là Socialist Republic of Vietnam /ˈsəʊʃᵊlɪst rɪˈpʌblɪk ɒv ˌvjɛtˈnɑːm/. Tên chính thức của Việt Nam, thể hiện hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Socialist Republic of Vietnam
Ví dụ câu với cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam / Socialist Republic of Vietnam
- 1
The Socialist Republic of Vietnam was established in 1976.
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thành lập năm 1976.
- 2
Vietnam is officially known as the Socialist Republic of Vietnam.
Việt Nam chính thức gọi là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Ghi chú dùng từ cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
Đây là tên chính thức của Việt Nam, phản ánh hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chính phủ', 'chính trị', 'độc lập'.
Video minh hoạ cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
Câu hỏi thường gặp về "cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam"
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam tiếng Anh là gì?
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam tiếng Anh là "Socialist Republic of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Tên chính thức của Việt Nam, thể hiện hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa.
"Socialist Republic of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Socialist Republic of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam". Đây là tên chính thức của Việt Nam, phản ánh hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa.
Phát âm "Socialist Republic of Vietnam" như thế nào?
"Socialist Republic of Vietnam" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃᵊlɪst rɪˈpʌblɪk ɒv ˌvjɛtˈnɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Socialist Republic of Vietnam"?
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được thành lập năm 1976. — The Socialist Republic of Vietnam was established in 1976.