Tiếng Việt
Công nghệ chế tạo phôi tiếng Anh là gì?
công nghệ chế tạo phôi tiếng Anh là molding technology /ˈməʊldɪŋ ˌtɛknɒlədʒi/. Công nghệ dùng để tạo hình mẫu trong quá trình đúc hoặc chế tạo các bộ phận bằng cách sử dụng khuôn mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molding technology
Ví dụ câu với công nghệ chế tạo phôi / molding technology
- 1
Công nghệ chế tạo phôi đã giúp giảm thời gian sản xuất.
Molding technology has helped reduce manufacturing time.
- 2
Các nhà kỹ thuật đang nghiên cứu công nghệ chế tạo phôi mới để nâng cao chất lượng sản phẩm.
Engineers are researching new molding technology to improve product quality.
Ghi chú dùng từ công nghệ chế tạo phôi
Công nghệ chế tạo phôi liên quan đến các kỹ thuật đúc và tạo hình như đúc khuôn, ép nhựa. Các thuật ngữ liên quan gồm: đúc (casting), ép (pressing), và khuôn mẫu (mold).
Video minh hoạ công nghệ chế tạo phôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghệ chế tạo phôi
Câu hỏi thường gặp về "công nghệ chế tạo phôi"
Công nghệ chế tạo phôi tiếng Anh là gì?
Công nghệ chế tạo phôi tiếng Anh là "molding technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ dùng để tạo hình mẫu trong quá trình đúc hoặc chế tạo các bộ phận bằng cách sử dụng khuôn mẫu.
"molding technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molding technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ chế tạo phôi". Công nghệ chế tạo phôi liên quan đến các kỹ thuật đúc và tạo hình như đúc khuôn, ép nhựa.
Phát âm "molding technology" như thế nào?
"molding technology" có phiên âm IPA /ˈməʊldɪŋ ˌtɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molding technology"?
Molding technology has helped reduce manufacturing time. — Công nghệ chế tạo phôi đã giúp giảm thời gian sản xuất.