Tiếng Việt
Phôi tiếng Anh là gì?
phôi tiếng Anh là embryo /ˈɛmbriˌoʊ/. Phôi là giai đoạn sớm của sự phát triển của một sinh vật, thường là trong tử cung hoặc trong quả trứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embryo
Ví dụ câu với phôi / embryo
- 1
Phôi thai bắt đầu hình thành sau vài tuần thụ tinh.
The embryo begins to form a few weeks after fertilization.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của phôi để hiểu rõ hơn về sinh sản.
Scientists study embryo development to better understand reproduction.
Ghi chú dùng từ phôi
Phôi là giai đoạn đầu của sự phát triển sinh vật. Các từ liên quan gồm có 'zygote' (trứng đã thụ tinh), 'fetus' (thai nhi), và 'gestation' (thai kỳ).
Video minh hoạ phôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phôi
Câu hỏi thường gặp về "phôi"
Phôi tiếng Anh là gì?
Phôi tiếng Anh là "embryo" (danh từ), nghĩa là: Phôi là giai đoạn sớm của sự phát triển của một sinh vật, thường là trong tử cung hoặc trong quả trứng.
"embryo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embryo" nghĩa tiếng Việt là "phôi". Phôi là giai đoạn đầu của sự phát triển sinh vật.
Phát âm "embryo" như thế nào?
"embryo" có phiên âm IPA /ˈɛmbriˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embryo"?
The embryo begins to form a few weeks after fertilization. — Phôi thai bắt đầu hình thành sau vài tuần thụ tinh.