Tiếng Việt
Công nghệ hiện đại tiếng Anh là gì?
công nghệ hiện đại tiếng Anh là modern technology /ˈmɒdən tɛknɒlədʒi/. Công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modern technology
Ví dụ câu với công nghệ hiện đại / modern technology
- 1
Modern technology has transformed our daily lives.
Công nghệ hiện đại đã biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
- 2
Many industries rely on modern technology for efficiency.
Nhiều ngành công nghiệp dựa vào công nghệ hiện đại để nâng cao hiệu quả.
Ghi chú dùng từ công nghệ hiện đại
Công nghệ hiện đại đề cập đến các phát minh mới nhất trong kỹ thuật và khoa học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovation' (đổi mới), 'advancement' (tiến bộ), và 'cutting-edge technology' (công nghệ tiên tiến).
Video minh hoạ công nghệ hiện đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghệ hiện đại
Câu hỏi thường gặp về "công nghệ hiện đại"
Công nghệ hiện đại tiếng Anh là gì?
Công nghệ hiện đại tiếng Anh là "modern technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ mới nhất và tiên tiến nhất trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
"modern technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modern technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ hiện đại". Công nghệ hiện đại đề cập đến các phát minh mới nhất trong kỹ thuật và khoa học.
Phát âm "modern technology" như thế nào?
"modern technology" có phiên âm IPA /ˈmɒdən tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modern technology"?
Công nghệ hiện đại đã biến đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta. — Modern technology has transformed our daily lives.