The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nghệ kim loại tiếng Anh là gì?

công nghệ kim loại tiếng Anh là metal technology /ˈmɛtl tɛknɒlədʒi/. Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp chế tạo, xử lý và sử dụng kim loại trong công nghiệp.

Hình minh hoạ "công nghệ kim loại" tiếng Anh là "metal technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metal technology

Danh từ
/ˈmɛtl tɛknɒlədʒi/

Ví dụ câu với công nghệ kim loại / metal technology

  1. 1

    Công nghệ kim loại đóng vai trò quan trọng trong sản xuất ô tô.

    Metal technology plays a crucial role in automobile manufacturing.

  2. 2

    Các tiến bộ trong công nghệ kim loại giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

    Advances in metal technology help improve product quality.

Ghi chú dùng từ công nghệ kim loại

Công nghệ kim loại liên quan đến các kỹ thuật xử lý kim loại như rèn, đúc, và hàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'materials science' (khoa học vật liệu), 'manufacturing' (sản xuất), và 'metallurgy' (nghệ thuật kim loại).

Video minh hoạ công nghệ kim loại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nghệ kim loại

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ kim loại"

Công nghệ kim loại tiếng Anh là gì?

Công nghệ kim loại tiếng Anh là "metal technology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp chế tạo, xử lý và sử dụng kim loại trong công nghiệp.

"metal technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metal technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ kim loại". Công nghệ kim loại liên quan đến các kỹ thuật xử lý kim loại như rèn, đúc, và hàn.

Phát âm "metal technology" như thế nào?

"metal technology" có phiên âm IPA /ˈmɛtl tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metal technology"?

Metal technology plays a crucial role in automobile manufacturing. — Công nghệ kim loại đóng vai trò quan trọng trong sản xuất ô tô.