Tiếng Việt
Kim loại tiếng Anh là gì?
kim loại tiếng Anh là metal /ˈmɛtəl/. Chất rắn có đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, thường rắn ở nhiệt độ phòng, gồm các nguyên tố như sắt, đồng, nhôm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal
Ví dụ câu với kim loại / metal
- 1
Kim loại này rất bền và dễ gia công.
This metal is very durable and easy to work with.
- 2
Chúng tôi cần mua một số kim loại để chế tạo máy móc.
We need to buy some metals to manufacture machinery.
Ghi chú dùng từ kim loại
Kim loại là vật chất rắn, dẫn điện tốt, gồm các nguyên tố như sắt, đồng, nhôm. Các từ liên quan: 'alloy' (hợp kim), 'ferrous' (sắt), 'non-ferrous' (phi sắt).
Video minh hoạ kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim loại
Câu hỏi thường gặp về "kim loại"
Kim loại tiếng Anh là gì?
Kim loại tiếng Anh là "metal" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn có đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, thường rắn ở nhiệt độ phòng, gồm các nguyên tố như sắt, đồng, nhôm.
"metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal" nghĩa tiếng Việt là "kim loại". Kim loại là vật chất rắn, dẫn điện tốt, gồm các nguyên tố như sắt, đồng, nhôm.
Phát âm "metal" như thế nào?
"metal" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal"?
This metal is very durable and easy to work with. — Kim loại này rất bền và dễ gia công.