Tiếng Việt
Công nghệ lạc hậu tiếng Anh là gì?
công nghệ lạc hậu tiếng Anh là obsolete technology /ˈɒbsəliːt tɛknɒlədʒi/. Công nghệ đã không còn được sử dụng phổ biến hoặc đã bị thay thế bởi công nghệ mới hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obsolete technology
Ví dụ câu với công nghệ lạc hậu / obsolete technology
- 1
The factory still uses obsolete technology, which affects its productivity.
Nhà máy vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, điều này ảnh hưởng đến năng suất của nó.
- 2
Many companies are upgrading from obsolete technology to modern solutions.
Nhiều công ty đang nâng cấp từ công nghệ lạc hậu lên các giải pháp hiện đại.
Ghi chú dùng từ công nghệ lạc hậu
Công nghệ lạc hậu là công nghệ cũ, không còn phù hợp hoặc hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'modern technology' (công nghệ hiện đại), 'outdated' (lỗi thời), 'obsolete' (lỗi thời, đã lỗi thời).
Video minh hoạ công nghệ lạc hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghệ lạc hậu
Câu hỏi thường gặp về "công nghệ lạc hậu"
Công nghệ lạc hậu tiếng Anh là gì?
Công nghệ lạc hậu tiếng Anh là "obsolete technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ đã không còn được sử dụng phổ biến hoặc đã bị thay thế bởi công nghệ mới hơn.
"obsolete technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obsolete technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ lạc hậu". Công nghệ lạc hậu là công nghệ cũ, không còn phù hợp hoặc hiệu quả.
Phát âm "obsolete technology" như thế nào?
"obsolete technology" có phiên âm IPA /ˈɒbsəliːt tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obsolete technology"?
Nhà máy vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, điều này ảnh hưởng đến năng suất của nó. — The factory still uses obsolete technology, which affects its productivity.