The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc hậu tiếng Anh là gì?

lạc hậu tiếng Anh là old-fashioned /oʊld-ˈfæʃənd/. Không theo kịp các xu hướng mới, cũ kỹ, lỗi thời.

Hình minh hoạ "lạc hậu" tiếng Anh là "old-fashioned"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old-fashioned

Danh từ
/oʊld-ˈfæʃənd/

Ví dụ câu với lạc hậu / old-fashioned

  1. 1

    Phong cách này thật lạc hậu so với thời đại mới.

    This style is so old-fashioned compared to the modern era.

  2. 2

    Anh ấy vẫn còn dùng điện thoại cục gạch, thật lạc hậu.

    He still uses a brick phone, so old-fashioned.

Ghi chú dùng từ lạc hậu

Lạc hậu mô tả thứ gì đó không còn phù hợp hoặc hiện đại. Các từ liên quan: lỗi thời (outdated), cổ điển (classic), truyền thống (traditional).

Video minh hoạ lạc hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lạc hậu

Câu hỏi thường gặp về "lạc hậu"

Lạc hậu tiếng Anh là gì?

Lạc hậu tiếng Anh là "old-fashioned" (danh từ), nghĩa là: Không theo kịp các xu hướng mới, cũ kỹ, lỗi thời.

"old-fashioned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old-fashioned" nghĩa tiếng Việt là "lạc hậu". Lạc hậu mô tả thứ gì đó không còn phù hợp hoặc hiện đại.

Phát âm "old-fashioned" như thế nào?

"old-fashioned" có phiên âm IPA /oʊld-ˈfæʃənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old-fashioned"?

This style is so old-fashioned compared to the modern era. — Phong cách này thật lạc hậu so với thời đại mới.