The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công nghệ vật liệu tiếng Anh là gì?

công nghệ vật liệu tiếng Anh là materials technology /məˈtɪərɪəlz tɛknɒlədʒi/. Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các loại vật liệu mới và cải tiến để phục vụ các ngành công nghiệp khác nhau.

Hình minh hoạ "công nghệ vật liệu" tiếng Anh là "materials technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

materials technology

Danh từ
/məˈtɪərɪəlz tɛknɒlədʒi/

Ví dụ câu với công nghệ vật liệu / materials technology

  1. 1

    Materials technology plays a crucial role in developing lightweight and durable aircraft components.

    Công nghệ vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các bộ phận máy bay nhẹ và bền.

  2. 2

    Advancements in materials technology have led to more sustainable building materials.

    Những tiến bộ trong công nghệ vật liệu đã dẫn đến các vật liệu xây dựng bền vững hơn.

Ghi chú dùng từ công nghệ vật liệu

Công nghệ vật liệu liên quan đến nghiên cứu và phát triển vật liệu mới, như composite, hợp kim, và vật liệu siêu bền. Các thuật ngữ liên quan gồm có vật liệu composite (composite materials), hợp kim (alloys), và vật liệu siêu bền (superior materials).

Video minh hoạ công nghệ vật liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công nghệ vật liệu

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ vật liệu"

Công nghệ vật liệu tiếng Anh là gì?

Công nghệ vật liệu tiếng Anh là "materials technology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các loại vật liệu mới và cải tiến để phục vụ các ngành công nghiệp khác nhau.

"materials technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"materials technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ vật liệu". Công nghệ vật liệu liên quan đến nghiên cứu và phát triển vật liệu mới, như composite, hợp kim, và vật liệu siêu bền.

Phát âm "materials technology" như thế nào?

"materials technology" có phiên âm IPA /məˈtɪərɪəlz tɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "materials technology"?

Công nghệ vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các bộ phận máy bay nhẹ và bền. — Materials technology plays a crucial role in developing lightweight and durable aircraft components.