Tiếng Việt
Công nợ tiếng Anh là gì?
công nợ tiếng Anh là liabilities and receivables /ˌlaɪəˈbɪlɪtiz ænd rɪˈsiːvəblz/. Các khoản nợ phải trả và các khoản phải thu trong kế toán và tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liabilities and receivables
Ví dụ câu với công nợ / liabilities and receivables
- 1
Công ty cần theo dõi các công nợ để quản lý dòng tiền hiệu quả.
The company needs to monitor liabilities and receivables to manage cash flow effectively.
- 2
Các khoản công nợ của khách hàng đã được thanh toán đầy đủ.
The customer's liabilities and receivables have been fully settled.
Ghi chú dùng từ công nợ
Công nợ bao gồm các khoản phải trả và phải thu trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'assets' (tài sản), 'equity' (vốn chủ sở hữu), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nợ
- công nợ quá hạnoverdue debt
- công nợ trả saudeferred payment
- công nợ phải thuaccounts receivable
- công nợ phải trảaccounts payable
- công nợ phát sinhaccrued liabilities
- công nợ khách hàngcustomer receivables
- công nợ trong kế toánaccounting liabilities
- nợdebt
- bảng công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- chốt công nợdebt settlement
- số dư công nợDebt balance
- Bù trừ công nợDebt offset
Câu hỏi thường gặp về "công nợ"
Công nợ tiếng Anh là gì?
Công nợ tiếng Anh là "liabilities and receivables" (danh từ), nghĩa là: Các khoản nợ phải trả và các khoản phải thu trong kế toán và tài chính.
"liabilities and receivables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liabilities and receivables" nghĩa tiếng Việt là "công nợ". Công nợ bao gồm các khoản phải trả và phải thu trong kinh doanh.
Phát âm "liabilities and receivables" như thế nào?
"liabilities and receivables" có phiên âm IPA /ˌlaɪəˈbɪlɪtiz ænd rɪˈsiːvəblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liabilities and receivables"?
The company needs to monitor liabilities and receivables to manage cash flow effectively. — Công ty cần theo dõi các công nợ để quản lý dòng tiền hiệu quả.