Tiếng Việt
Công nợ khách hàng tiếng Anh là gì?
công nợ khách hàng tiếng Anh là customer receivables /ˈkʌstəmə rɪˈsiːvəblz/. Các khoản tiền khách hàng chưa thanh toán cho công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer receivables
Ví dụ câu với công nợ khách hàng / customer receivables
- 1
Công ty cần thu hồi các công nợ khách hàng đã quá hạn.
The company needs to recover overdue customer receivables.
- 2
Quản lý công nợ khách hàng hiệu quả giúp cải thiện dòng tiền.
Effective management of customer receivables improves cash flow.
Ghi chú dùng từ công nợ khách hàng
Công nợ khách hàng liên quan đến các khoản phải thu từ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts receivable' (tài khoản phải thu), 'debt collection' (thu hồi nợ), 'credit management' (quản lý tín dụng).
Video minh hoạ công nợ khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nợ khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "công nợ khách hàng"
Công nợ khách hàng tiếng Anh là gì?
Công nợ khách hàng tiếng Anh là "customer receivables" (danh từ), nghĩa là: Các khoản tiền khách hàng chưa thanh toán cho công ty.
"customer receivables" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer receivables" nghĩa tiếng Việt là "công nợ khách hàng". Công nợ khách hàng liên quan đến các khoản phải thu từ khách hàng.
Phát âm "customer receivables" như thế nào?
"customer receivables" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə rɪˈsiːvəblz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer receivables"?
The company needs to recover overdue customer receivables. — Công ty cần thu hồi các công nợ khách hàng đã quá hạn.