Tiếng Việt
Số dư công nợ tiếng Anh là gì?
số dư công nợ tiếng Anh là Debt balance /dɛt ˈbæləns/. Số tiền còn lại chưa thanh toán trong khoản nợ của một cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debt balance
Ví dụ câu với số dư công nợ / Debt balance
- 1
The company checked its debt balance before applying for a new loan.
Công ty kiểm tra số dư công nợ của mình trước khi xin vay mới.
- 2
Reducing the debt balance is a priority for the financial health of the business.
Giảm số dư công nợ là ưu tiên cho sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Ghi chú dùng từ số dư công nợ
Số dư công nợ thể hiện số tiền còn phải trả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt', 'loan', 'credit'.
Video minh hoạ số dư công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số dư công nợ
Câu hỏi thường gặp về "số dư công nợ"
Số dư công nợ tiếng Anh là gì?
Số dư công nợ tiếng Anh là "Debt balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại chưa thanh toán trong khoản nợ của một cá nhân hoặc tổ chức.
"Debt balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debt balance" nghĩa tiếng Việt là "số dư công nợ". Số dư công nợ thể hiện số tiền còn phải trả.
Phát âm "Debt balance" như thế nào?
"Debt balance" có phiên âm IPA /dɛt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debt balance"?
Công ty kiểm tra số dư công nợ của mình trước khi xin vay mới. — The company checked its debt balance before applying for a new loan.